Chào bán lần đầu ra công chúng (IPO) là thời điểm doanh nghiệp bước ra thị trường vốn rộng lớn hơn, đồng thời cũng là cơ hội để nhà đầu tư cá nhân tiếp cận những doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng. Tuy nhiên, để tham gia những thương vụ IPO chất lượng, nhà đầu tư không thể chỉ dựa vào câu chuyện truyền thông hay “kỳ vọng thị trường”, mà cần đánh giá nền tảng tài chính của doanh nghiệp thông qua hệ thống chỉ số tài chính cốt lõi. Các chỉ số này giúp chuẩn hóa việc so sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành, nhận diện rủi ro, và ước lượng mức định giá hợp lý tại giá chào bán.

Hãy cùng Vietcap tìm hiểu về nội dung này qua bài viết sau đây.

 

Mục lục:

1. Lý do cần phải phân tích chỉ số tài chính của doanh nghiệp trước khi mua IPO 

2. Các chỉ số tài chính quan trọng

 

1. Lý do cần phải phân tích chỉ số tài chính của doanh nghiệp trước khi mua IPO

Để lựa chọn các thương vụ IPO một cách sáng suốt, nhà đầu tư nên dựa trên hệ thống chỉ số tài chính. Các chỉ số tài chính này sẽ hỗ trợ:

- Chuẩn hóa nền tảng lợi nhuận và hiệu quả doanh nghiệp: Các chỉ số như ROE, ROA, biên lợi nhuận,… cho phép nhà đầu tư đánh giá khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn/tài sản của doanh nghiệp trên một chuẩn so sánh chung, thay vì dựa trên ấn tượng định tính và câu chuyện doanh nghiệp.

- Tìm mức định giá phù hợp của doanh nghiệp: Những chỉ tiêu P/E, P/B (tại giá chào bán),… giúp nhà đầu tư trả lời câu hỏi “đắt hay rẻ” một cách tương đối so với nhóm cổ phiếu cùng ngành.

- Kiểm soát rủi ro tài chính: Tỷ lệ nợ/vốn chủ (D/E) cùng với bức tranh biên lợi nhuận cho thấy mức độ an toàn tài chính và khả năng chống chịu trước biến động lãi suất, chu kỳ ngành.

- Ra quyết định có kỷ luật: Hệ thống chỉ số giúp xây dựng tiêu chí “mua/bán khi nào”, qua đó hạn chế thiên kiến hành vi (sợ lỡ cơ hội, bầy đàn) thường gặp trong giai đoạn sôi động trước niêm yết.

 

2. Các chỉ số tài chính quan trọng

Nhà đầu tư nên xem xét các chỉ số từ nhiều nhóm tài chính, đặc biệt các nhóm sau:

- Định giá: P/E, P/B

- Hiệu quả sử dụng vốn: ROA, ROE

- Khả năng sinh lời: Biên lợi nhuận gộp, Biên lợi nhuận ròng

- Cấu trúc vốn: Nợ/Vốn chủ sở hữu

- Quy mô & động lực tăng trưởng: EPS, Doanh thu & tăng trưởng doanh thu, Lợi nhuận & tăng trưởng lợi nhuận

STT

Nhóm

Chỉ số

Định nghĩa 

Công thức

Ứng dụng

Lưu ý

1

Định giá 

P/E

P/E là tỷ lệ giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp với lợi nhuận doanh nghiệp.

P/E = Giá chào bán / EPS

So sánh với trung bình ngành để đưa ra định giá phù hợp.

- Dễ bị bóp méo bởi lợi nhuận bất thường hoặc chu kỳ.

- P/E thấp là không hấp dẫn nếu triển vọng tăng trưởng suy giảm.

2

Định giá 

P/B

P/B là tỷ lệ giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp với giá trị sổ sách của doanh nghiệp.

P/B = Giá chào bán / BVPS

So sánh với trung bình ngành để đưa ra định giá phù hợp.

- Kém phù hợp với mô hình dựa trên tài sản vô hình lớn.

- P/B cao chỉ hợp lý khi ROE cao.

3

Hiệu quả sử dụng vốn

ROA

ROA là chỉ số đo lường mức lợi nhuận ròng tạo ra từ mỗi đơn vị tổng tài sản.

ROA = LNST sau lợi ích CĐTS / Tổng tài sản bình quân

Đánh giá khả năng chuyển đổi tài sản thành lợi nhuận ròng.

Cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trên 1 đồng tài sản.

- So sánh hiệu quả sử dụng tài sản giữa các doanh nghiệp.

- Nên xem cùng vòng quay tài sản/biên lợi nhuận để có bức tranh đầy đủ về doanh nghiệp.

4

Hiệu quả sử dụng vốn

ROE

ROE là chỉ số đo lường lợi nhuận ròng tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu bình quân

ROE = LNST sau lợi ích CĐTS / Vốn chủ sở hữu bình quân

Cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trên 1 đồng VCSH.

ROE cao và ổn định cho thấy doanh nghiệp làm tốt trong việc tạo ra lợi nhuận, xứng đáng với mức định giá cao.

- ROE cao có thể đến từ đòn bẩy nợ thay vì hiệu quả hoạt động.

- Cần loại trừ lợi nhuận bất thường.

5

Khả năng sinh lời

Biên lợi nhuận gộp

Tỷ số giữa lợi nhuận gộp so với doanh thu

BLN gộp = (Doanh thu thuần – Giá vốn) / Doanh thu thuần

Cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận gộp trên 1 đồng doanh thu.

Phản ánh lợi thế chi phí của doanh nghiệp. Biên lợi nhuận gộp ổn định ở mức cao hoặc tăng dần cho thấy doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh tốt.

Nhạy với biến động giá nguyên liệu và thay đổi phân loại kế toán.

6

Khả năng sinh lời

Biên lợi nhuận ròng

Tỷ số giữa lợi nhuận ròng so với doanh thu

BLN ròng = LNST sau lợi ích CĐTS / Doanh thu thuần

Cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trên 1 đồng doanh thu.

- Bị tác động bởi khoản mục bất thường, chi phí tài chính/thuế, chênh lệch tỷ giá.

- Nên xem xét thêm các yếu tố EBITDA/EBIT và dòng tiền từ HĐKD.

7

Cấu trúc vốn

Nợ/Vốn chủ sở hữu

Tỷ số đòn bẩy tài chính đo mức nợ vay mà doanh nghiệp sử dụng so với vốn chủ sở hữu.

D/E = Tổng nợ vay (ngắn + dài hạn) / Vốn chủ sở hữu

Cho biết mức đòn bẩy tài chính:

- Nợ cao: rủi ro tăng, dễ bị ảnh hưởng khi môi trường lãi suất/kinh doanh xấu.

- Nợ thấp: rủi ro giảm, tuy nhiên doanh nghiệp có thể không tận dụng được tăng trưởng dựa vào nợ vay.

- Chưa phản ánh trực tiếp khả năng trả nợ.

- Nên theo dõi thêm các chỉ số khác như: Nợ ròng/EBITDA, EBIT/Lãi vay, cơ cấu kỳ hạn-lãi suất,…

8

Quy mô & động lực tăng trưởng

EPS

Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu là lợi nhuận của cổ đông phổ thông chia cho số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân.

EPS = LNST dành cho cổ đông thường / SLCP bình quân

- Cho biết doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.

- EPS cao và tăng đều thể hiện giá trị cao của cổ phiếu.

Nên loại trừ lợi nhuận bất thường.

9

Quy mô & động lực tăng trưởng

Doanh thu & tăng trưởng doanh thu

Giá trị bán hàng và cung cấp dịch vụ.

Tăng trưởng doanh thu là tỷ lệ % thay đổi doanh thu qua các kỳ (YoY/QoQ).

Tăng trưởng DT = (Doanh thu kỳ sau - Doanh thu kỳ trước ) / Doanh thu kỳ trước

- Thể hiện tiềm năng tăng trưởng và khả năng mở rộng quy mô, chiếm lĩnh thị phần.

- Cơ sở để đánh giá mức độ tăng trưởng so với ngành.

Cần đối chiếu chất lượng doanh thu qua DSO/DIO, điều khoản tín dụng và cơ cấu sản phẩm/kênh bán hàng.

10

Quy mô & động lực tăng trưởng

Lợi nhuận & tăng trưởng lợi nhuận

Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ.

Tăng trưởng lợi nhuận là tỷ lệ % thay đổi LNST qua các kỳ (YoY/QoQ).

Tăng trưởng LNST = (LNST kỳ sau - LNST kỳ trước ) / LNST kỳ trước

- Nền tảng cho EPS và số liệu định giá.

- Kiểm tra tính bền vững của biên lợi nhuận.

- Dễ bị nhiễu bởi khoản mục bất thường/chính sách kế toán.

- Nên so sánh với dòng tiền từ HĐKD và loại trừ các yếu tố không thường xuyên.

 

Kết luận

Phân tích định lượng bằng các chỉ số tài chính là nền tảng để nhà đầu tư định giá hợp lý, nhận diện rủi ro và lựa chọn thương vụ IPO chất lượng. Khi các chỉ số về lợi nhuận, hiệu quả, tăng trưởng và đòn bẩy cùng kể một câu chuyện nhất quán và mức P/E, P/B tại giá chào phù hợp với mặt bằng ngành thì xác suất thành công của cơ hội đầu tư này là rất lớn. Ngược lại, khi các chỉ số phát tín hiệu trái chiều hoặc phụ thuộc vào yếu tố bất thường ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng, giữ kỷ luật đầu tư và sẵn sàng nói “không” với thương vụ chưa đạt tiêu chí.

Để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và hiệu quả, nhà đầu tư nên thường xuyên cập nhật kiến thức tài chính, theo dõi thị trường và tham khảo ý kiến chuyên gia. Bài viết này được chuẩn bị cho mục đích cung cấp thông tin chung cho nhà đầu tư, có tính chất tham khảo, không mang tính khuyến nghị mua bán bất kỳ loại chứng khoán nào. Nếu có bất kỳ đóng góp hay thắc mắc nào, nhà đầu tư có thể gửi nội dung qua: support.digital@vietcap.com.vn 

 

Vietcap là một trong những công ty dịch vụ tài chính hàng đầu Việt Nam, giúp khách hàng đầu tư và phát triển thịnh vượng. 

Chúng tôi chuyên tư vấn, cung cấp các giải pháp tài chính cho khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức. Những đặc quyền vô cùng hấp dẫn và thú vị chỉ dành riêng cho khách hàng cá nhân khi mở tài khoản giao dịch chứng khoán tại Vietcap:

- Miễn phí tư vấn từ các tư vấn viên chuyên nghiệp và tận tâm

- Miễn phí trải nghiệm trên những nền tảng ổn định của Vietcap

- Nhận các báo cáo phân tích chuyên sâu theo danh mục đầu tư

MỞ TÀI KHOẢN NGAY hôm nay và bắt đầu hành trình đầu tư của bạn.

Powered by Froala Editor