1. Kế hoạch năm 2026
Tỷ đồng | KH 2026 | YoY |
Tổng doanh thu | 10.500 | -5% |
LNTT | 1.800 | -19% |
LNST | 1.512 | -21% |
DPS (đồng) | 1.500 | 4.000 |
Ban lãnh đạo tiếp tục duy trì truyền thống đặt kế hoạch thận trọng và thường hoàn thành vượt mục tiêu công bố.
Mảng | Chỉ tiêu | 2T 2026 | Tăng trưởng YoY | % KH 2026 |
Hợp nhất , gồm khác mảng khác | Doanh thu | 1.700 tỷ đồng | +17% | 16% |
| LNTT | 254 tỷ đồng | -5% | 14% |
| LNST | 213 tỷ đồng | -8% | 14% |
Đường | Sản lượng | 32.800 tonnes | +38% | - |
| Doanh thu | 510 tỷ đồng | +13% | - |
| LNTT | 46 tỷ đồng | -50% | - |
Sữa đậu nành (Vinasoy) | Sản lượng | 36 triệu lít | +11% | - |
| Doanh thu | 713 tỷ đồng | +21% | - |
| LNTT | 92 tỷ đồng | +11% | - |
Điện sinh khối | Sản lượng điện thương phẩm | 65 triệu kWh | -10% | - |
| Doanh thu | 115 tỷ đồng | -9% | - |
| LNTT | 46 tỷ đồng | +2% | - |
Tóm tắt hoạt động năm 2025: Diện tích vùng nguyên liệu mía mở rộng lên 36.500 ha, sản lượng đường đạt 242.540 tấn (+13% YoY), doanh thu Vinasoy tăng 14% YoY và duy trì thị phần ở mức 92%.
2. Mảng đường
Mở rộng công suất đường:
- Nâng công suất: 18.000 → 25.000 tấn mía/ngày (+39%) vào năm 2028.
- Vốn đầu tư: 3.000 - 4.000 tỷ đồng.
- Lợi thế cạnh tranh: Năng suất mía cao hơn khoảng 15% so với mức chuẩn của Thái Lan; hiệu suất thu hồi đường cao hơn 10% so với trung bình Việt Nam; áp dụng cơ giới hóa, chuyển đổi số, sở hữu trung tâm nghiên cứu giống riêng và sử dụng phân bón Nhật Bản.
Biến động ngành:
- Chu kỳ giá: Ngành đường tuân theo chu kỳ hàng hóa nông nghiệp 4-5 năm. Giai đoạn hiện tại (2025-26) đang cho thấy tình trạng dư cung.
- Đường Thái Lan: Thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp hiện đang có hiệu lực và đang trong quá trình rà soát cuối kỳ. Dự kiến thuế sẽ được gia hạn sau thời hạn ngày 16/06/2026.
- Đường nhập lậu: Có thể giảm bớt nhờ việc thực hiện Nghị định 70 yêu cầu hóa đơn chứng từ đầy đủ (loại bỏ đường lậu khỏi chuỗi sản xuất công nghiệp) và khả năng truy xuất nguồn gốc thanh toán.
- Siro ngô cao phân tử (HFCS): Hơn 350.000 tấn được nhập khẩu, nguồn cung chính từ Trung Quốc và Hàn Quốc. Hiện chưa có rào cản về thuế quan và hạn ngạch, tuy nhiên Bộ Công Thương đang tiến hành điều tra tự vệ.
3. Sữa thực vật
Diễn biến thị trường:
- Sự bất ổn kinh tế khiến người tiêu dùng chi tiêu thận trọng nhưng xu hướng cao cấp hóa vẫn tiếp diễn.
- Nhu cầu đối với các sản phẩm sữa thực vật tốt cho sức khỏe đang gia tăng nhanh chóng.
- Tích hợp bán lẻ đa kênh (truyền thống, hiện đại và thương mại điện tử) là yếu tố thiết yếu.
Chiến lược Vinasoy:
- Kết quả năm 2025 khả quan: Các dòng sản phẩm (SKU) cao cấp tăng trưởng hơn 30%; doanh thu xuất khẩu và thương mại điện tử tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ từ mức nền thấp.
- Sản phẩm mới: Veyo Kids, sữa ngũ cốc cao cấp, Veyo Oat 1 lít, ngũ cốc dinh dưỡng.
- Nâng cấp hệ thống bán hàng: Mở rộng phân phối và đồng bộ hóa kiểm soát chất lượng tại ba nhà máy.
- Thị trường: Nhật Bản (đóng góp cao nhất), Hàn Quốc, Mỹ, Đài Loan và Campuchia (thị trường Campuchia đạt thành công lớn với vị thế dẫn đầu tại các điểm bán lẻ sau khi đối thủ Thái Lan rút lui).
- Đóng góp từ kênh hiện đại: Tiệm cận mức 10% tổng doanh thu.
4. Dự án Nhà máy Ethanol - An Khê (Trọng tâm đầu tư XDCB)
Tổng vốn đầu tư | Trên 2.000 tỷ đồng |
Công suất sản xuất | 200.000 lít/ngày |
Ngày vận hành thương mại | 01/01/2028 (mục tiêu) |
Tình trạng hiện tại |
|
- Cơ cấu sản phẩm: Cồn thực phẩm, cồn sinh học (nhiên liệu), CO2 lỏng, dầu fusel, men khô, điện sinh khối.
- Cơ sở chiến lược: Việt Nam sẽ bắt đầu sử dụng xăng E10 trên toàn quốc từ ngày 01/06/2026. Với mức tiêu thụ xăng nnawm 2025 25 triệu tấn, E10 cần 2,5 triệu tấn ethanol mỗi năm, theo QNS
- Lợi thế cạnh tranh: Tự chủ nguồn nguyên liệu và năng lượng giúp tạo lợi thế về chi phí và cộng hưởng với mảng đường. Ban lãnh đạo nhấn mạnh mô hình sản phẩm kép linh hoạt cho phép tối ưu hóa việc sản xuất đường hoặc ethanol dựa trên biến động giá hàng hóa, tương tự như cách tiếp cận của Brazil.
5. Phân phối cổ tức năm tài chính 2025
Cổ tức tiền mặt: 4.000 đồng/cổ phiếu (tỷ lệ chi trả 67%)
- Đợt 1: 2.000 đồng/cổ phiếu (20%) - Đã hoàn thành.
- Đợt cuối: 2.000 đồng/cổ phiếu (20%).
- Ngày chốt danh sách: 17/04/2026.
- Ngày thanh toán: 28/04/2026.
6. Chương trình ESOP
Tăng trưởng EBITDA YoY (sau thu nhập/chi phí tài chính) | Tỷ lệ phát hành ESOP |
7.5% - <15% | 1% số cổ phiếu đang lưu hành |
15% - <20% | 2% số cổ phiếu đang lưu hành |
≥20% | 3% số cổ phiếu đang lưu hành |
Thời gian hạn chế chuyển nhượng: 3 năm.
Giá phát hành: Giá trị sổ sách theo báo cáo kiểm toán cuối năm 2026.
Powered by Froala Editor