1. Kế hoạch năm 2026:
- Doanh thu: 6.053 tỷ đồng (+8,1% YoY; đạt 95% dự báo năm 2026 của chúng tôi)
- LNTT: 1.597 tỷ đồng (+3,8% YoY; đạt 90% dự báo năm 2026 của chúng tôi)
- LNST: 1.278 tỷ đồng (+4,0% YoY; đạt 90% dự báo năm 2026 của chúng tôi)
Kế hoạch năm 2026 của BMP
Tỷ đồng | 2025 | Kế hoạch | Dự báo | Kế hoạch | Kế hoạch/ |
Doanh thu gộp | 5.602 | 6.053 | 6.330 | 8,1% | 95% |
LNTT | 1.539 | 1.597 | 1.767 | 3,8% | 90% |
LNST | 1.229 | 1.278 | 1.413 | 4,0% | 90% |
LNTT/doanh thu gộp | 27,5% | 26,4% | 27,9% | ||
LNST/doanh thu gộp | 21,9% | 21,1% | 22,3% |
Nguồn: BMP, Vietcap. Chúng tôi lưu ý rằng hiện tại chúng tôi nhận thấy rủi ro điều chỉnh giảm đối với dự báo năm 2026 của chúng tôi (công bố vào ngày 12/11/2025).
Công ty đã đưa ra mức kế hoạch biên lợi nhuận giảm so với cùng kỳ năm trước. Chúng tôi cho rằng nguyên nhân chủ yếu đến từ hai yếu tố: (1) chi phí đầu vào tăng cao do gián đoạn nguồn cung dầu liên quan đến xung đột Trung Đông, mà chúng tôi đánh giá là yếu tố ngắn hạn, và (2) Trung Quốc bãi bỏ hoàn thuế xuất khẩu 13% đối với PVC, có hiệu lực từ đầu tháng 4, mà chúng tôi cho rằng là yếu tố mang tính cấu trúc dài hạn hơn. Các yếu tố bất lợi này sẽ được bù đắp một phần bởi mức giá bán trung bình cao hơn, do BMP và các doanh nghiệp khác trong ngành đã tăng giá bán để phản ứng với đợt tăng mạnh gần đây của chi phí nguyên liệu đầu vào.
Dựa trên khảo sát gần đây của chúng tôi với các nhà phân phối, BMP đã tăng giá niêm yết khoảng 15% đối với PVC, 30% đối với HDPE và 15% đối với PPR so với lần điều chỉnh gần nhất vào năm 2023. Các doanh nghiệp lớn khác cũng đã triển khai việc tăng giá. NTP đã tăng giá bán khoảng 25% trên toàn bộ danh mục sản phẩm, trong khi HSG đã tăng giá PVC khoảng 15%. Các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn cũng đã tăng giá theo. Do đó, chúng tôi không kỳ vọng BMP sẽ mất thị phần do đợt tăng giá này, bởi đây là xu hướng chung của toàn ngành.
Quan điểm của chúng tôi về biên lợi nhuận năm 2026:
Triển vọng quý 2: Chúng tôi kỳ vọng biên lợi nhuận quý 2/2026 sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao, nhờ được hỗ trợ bởi lượng hàng tồn kho giá thấp đã tích lũy cho nửa đầu năm 2026 (theo chia sẻ của ban lãnh đạo tại sự kiện Vietcap Access Day - VAD 2026), trong khi đợt tăng giá bán trung bình mới nhất của BMP đã bắt đầu có hiệu lực từ đầu tháng 4.
Triển vọng nửa cuối năm 2026: Khi lượng hàng tồn kho giá thấp dần được sử dụng hết, chúng tôi cho rằng biên lợi nhuận chung trong nửa cuối năm nhiều khả năng sẽ giảm so với nửa đầu năm. Chúng tôi hiện đánh giá triển vọng nửa cuối năm 2026 theo hai kịch bản:
- Kịch bản 1 - Nếu căng thẳng Trung Đông vẫn kéo dài và chi phí đầu vào duy trì ở mặt bằng hiện tại: Biên lợi nhuận sẽ chịu áp lực thu hẹp, do đợt tăng mạnh hiện tại của giá nguyên liệu đầu vào nhìn chung lớn hơn so với mức tăng 15% của giá bán trung bình gần đây, trong trường hợp không có thêm đợt tăng giá mới.
- Kịch bản 2 – Nếu xung đột hạ nhiệt và chi phí đầu vào giảm: Chúng tôi cho rằng BMP sẽ phải giảm giá thực tế để đảm bảo tăng trưởng sản lượng bán. Tuy nhiên, do BMP thường không giảm giá niêm yết, chúng tôi cho rằng công ty sẽ tăng mức chiết khấu để bù lại mức giá bán trung bình niêm yết cao hơn.
Trong Kịch bản 2, một trường hợp thuận lợi hơn sẽ là ba doanh nghiệp lớn nhất bao gồm BMP, NTP và HSG (hiện đang nắm giữ phần lớn thị phần) hạn chế giảm giá bán/gia tăng chiết khấu và tránh cuộc đua tranh giành thị phần lẫn nhau. Trong trường hợp đó, ngành có thể duy trì biên lợi nhuận cao hơn về mặt cấu trúc, với chi phí chiết khấu thấp dù chi phí đầu vào giảm. Tuy nhiên, chúng tôi đánh giá khả năng xảy ra kịch bản này có xác suất thấp hơn. Nếu chi phí đầu vào giảm trong khi giá bán trung bình niêm yết vẫn ở mức cao, lợi nhuận toàn ngành có thể còn tăng thêm so với mức vốn đã rất cao trong lịch sử – ví dụ, biên lợi nhuận gộp của BMP có thể vượt 50%. Theo quan điểm của chúng tôi, một bối cảnh biên lợi nhuận mạnh bất thường như vậy sẽ làm gia tăng động lực để một hoặc nhiều doanh nghiệp tăng chiết khấu nhằm giành thị phần. Điều này nhiều khả năng sẽ kích hoạt phản ứng cạnh tranh từ các doanh nghiệp cùng ngành, dẫn đến mức chiết khấu cao hơn, qua đó triệt tiêu phần lớn lợi ích từ việc tăng giá bán.
Kế hoạch chi phí vốn XDCB năm 2026: 297 tỷ đồng (+136% YoY; gấp 3 lần dự báo năm 2026 của chúng tôi) - chủ yếu nhằm cải thiện tự động hóa, công nghệ và hoạt động R&D.
2. Kế hoạch cổ tức năm tài chính 2025:
ĐHCĐ đã thông qua mức chi trả cổ tức bằng 99% LNST năm tài chính 2025, tương đương cổ tức tiền mặt 14.860 đồng/cổ phiếu cho năm tài chính 2025, trong đó 6.500 đồng/cổ phiếu đã được tạm ứng đợt 1 vào cuối năm 2025. Chúng tôi kỳ vọng phần còn lại 8.360 đồng/cổ phiếu sẽ được chi trả trong nửa đầu năm 2026, tương ứng với lợi suất cổ tức 5,7% dựa trên giá cổ phiếu hiện tại là 145.400 đồng/cổ phiếu.
3. Kế hoạch cổ tức năm tài chính 2026:
ĐHCĐ đã thông qua đề xuất chi trả cổ tức tối thiểu 50% LNST năm 2026. Chúng tôi kỳ vọng tỷ lệ chi trả thực tế đạt khoảng 99%. Dựa trên kế hoạch LNST năm 2026 của BMP là 1.278 tỷ đồng, mức này tương đương cổ tức tiền mặt khoảng 15.600 đồng/cổ phiếu từ lợi nhuận năm tài chính 2026.
Giả định 40% cổ tức năm 2026 (tương đương 6.240 đồng/cổ phiếu) được tạm ứng đợt 1 vào nửa cuối năm 2026 (dựa trên dữ liệu lịch sử khi đợt 1 thường chiếm 40%–50% tổng cổ tức hàng năm) và 60% còn lại (tương đương 9.360 đồng/cổ phiếu) được trả sau đó, chúng tôi ước tính cổ tức tiền mặt trong 12 tháng tới đạt khoảng 14.600 đồng/cổ phiếu. Con số này bao gồm:
- 8.360 đồng/cổ phiếu: Cổ tức đợt 2 của năm tài chính 2025, dự kiến trả vào nửa đầu năm 2026; và
- 6.240 đồng/cổ phiếu: Cổ tức đợt 1 của năm tài chính 2026, dự kiến trả vào nửa cuối năm 2026.
Mức này tương đương với lợi suất cổ tức trong 12 tháng tới đạt khoảng 10% theo giá thị trường hiện tại, với giả định BMP đạt được kế hoạch LNST năm 2026.
Trong quá khứ, BMP thường vượt kế hoạch lợi nhuận. Tuy nhiên, vào năm 2021, lợi nhuận đã giảm mạnh và không đạt kế hoạch do (1) lệnh phong tỏa vì dịch COVID-19 ảnh hưởng đến các hoạt động xây dựng, và (2) gián đoạn nguồn cung khiến giá đầu vào tăng mạnh, vượt quá mức tăng 16% của giá bán trung bình gộp. Yếu tố (2) là yếu tố cần được ưu tiên cân nhắc trong bối cảnh hiện tại.
So sánh kế hoạch đã công bố và KQKD thực tế của BMP
Tỷ đồng | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
Kế hoạch |
|
|
|
|
|
|
Doanh thu gộp | 4.560 | 5.200 | 5.680 | 6.357 | 5.540 | 5.362 |
LNTT | 582 | 657 | 560 | 814 | 1.290 | 1.319 |
LNST | N/A | 523 | 448 | 651 | 1.030 | 1.055 |
Actual |
|
|
|
|
|
|
Doanh thu gộp | 4.700 | 4.565 | 5.825 | 5.200 | 4.679 | 5.602 |
LNTT | 657 | 268 | 871 | 1.307 | 1.241 | 1.539 |
LNST | 523 | 214 | 694 | 1.041 | 991 | 1.229 |
Thực tế / Kế hoạch |
|
|
|
|
|
|
Doanh thu gộp | 103% | 88% | 103% | 82% | 84% | 104% |
LNTT | 113% | 41% | 156% | 161% | 96% | 117% |
LNST | N/A | 41% | 155% | 160% | 96% | 116% |
Nguồn: BMP, Vietcap
4. Các ghi nhận chính từ phần Hỏi và Đáp với Ban lãnh đạo:
- Quan điểm về giá nguyên liệu đầu vào: Ban lãnh đạo cho rằng giá nguyên liệu sẽ không quay trở lại mức trước chiến tranh trong vòng 1–2 năm tới. Lý do là các tổ hợp hóa dầu bị hư hại do chiến tranh cần thời gian để phục hồi (tức là nguồn cung giảm đi), ngay cả khi căng thẳng Trung Đông kết thúc sớm.
- Nguồn cung ứng nguyên liệu: BMP chủ yếu sử dụng nguồn PVC trong nước để thuận tiện cho chuỗi cung ứng, dù một phần nhỏ vẫn được nhập khẩu từ Trung Quốc khi giá ở mức thuận lợi. Ban lãnh đạo bổ sung rằng việc có SCG là cổ đông lớn giúp BMP có lợi thế so với các đối thủ trong việc dự báo diễn biến giá đầu vào.
- Về thông báo tạm dừng hoạt động của Tổ hợp Hóa dầu Long Sơn (LSP) từ giữa tháng 5/2026: Ban lãnh đạo lưu ý việc SCG tạm dừng LSP, một tổ hợp hóa dầu quy mô lớn tại Việt Nam, không ảnh hưởng đến BMP, vì LSP chủ yếu sản xuất hạt nhựa PE/PP, không phải hạt nhựa PVC.
- Chất lượng và biên lợi nhuận là ưu tiên chiến lược — Điều này thể hiện rõ trong cả lựa chọn nguyên liệu đầu vào và chiến lược bán hàng:
Nguyên liệu: Dù nhựa PVC Trung Quốc có giá thấp, BMP hạn chế sử dụng vì các nhà sản xuất Trung Quốc chủ yếu áp dụng quy trình dựa trên acetylene với các chất xúc tác độc hại (chì/thủy ngân). BMP cam kết không sử dụng các chất ổn định độc hại — khác với một số đối thủ trong nước — và khẳng định là nhà sản xuất ống nhựa Việt Nam duy nhất có cam kết nghiêm ngặt về an toàn nguyên liệu và chất lượng sản phẩm.
Chiến lược bán hàng: Ban lãnh đạo khẳng định BMP ưu tiên biên lợi nhuận hơn thị phần. Trọng tâm cốt lõi vẫn là phân khúc cao trong xây dựng dân dụng và người tiêu dùng cuối, vốn yêu cầu cao về vệ sinh sản phẩm và sức mạnh thương hiệu cho phép duy trì biên lợi nhuận cao, thay vì giảm giá để chạy theo sản lượng. BMP đang mở rộng có chọn lọc sang các phân khúc khác (hạ tầng, nông nghiệp) nhưng chỉ giới hạn tham gia ở những dự án có biên lợi nhuận tốt, qua đó phản ánh sự cân bằng có tính toán giữa tăng trưởng và lợi nhuận để bảo vệ lợi ích cổ đông.
- Bán hàng cho các dự án hạ tầng: Chiến lược của BMP ở phân khúc này cũng đồng nhất với định hướng chung. Dù hạ tầng là phân khúc đang tăng trưởng, BMP sẽ gia nhập một cách có chọn lọc vì nhìn chung mảng này thường có biên lợi nhuận thấp, quy trình phức tạp và rủi ro nợ xấu cao. Đáng chú ý, công ty đã thành lập một bộ phận bán hàng dự án riêng biệt để phục vụ phân khúc dự án, thay vì không có đội ngũ chuyên trách như trước đây. Điều này cho thấy BMP không bỏ qua thị trường đang tăng trưởng nhanh này mà chỉ chọn các dự án phù hợp với chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận của mình.
- Ống nhựa nông nghiệp: Để đa dạng hóa doanh thu, BMP đang mở rộng sang lĩnh vực nông nghiệp. Thay vì nhắm đến các hộ nông dân nhỏ lẻ, công ty hợp tác với các nhà đầu tư nông nghiệp quy mô lớn — như các dự án nuôi trồng thủy sản trọng điểm tại Bạc Liêu hay các đồn điền chuối với quy mô 1.000 ha — nhưng vẫn giữ tiêu chí không đánh đổi biên lợi nhuận, phù hợp với chiến lược chung của công ty.
- Xuất khẩu: BMP không có kế hoạch tập trung vào xuất khẩu do sản phẩm ống nhựa cồng kềnh và chi phí vận chuyển cao.
- Bối cảnh cạnh tranh: Ban lãnh đạo lưu ý rằng, dù nhà đầu tư thường xem thị trường ống nhựa trong nước là một thị trường thiểu quyền (olygopoly) bị chi phối bởi vài doanh nghiệp lớn, thực tế có gần 200 nhà sản xuất tại Việt Nam (5–6 doanh nghiệp lớn, còn lại là quy mô nhỏ). BMP cạnh tranh về chất lượng ở nhóm đầu ngành nhưng đối mặt với sự cạnh tranh về giá từ các nhà sản xuất quy mô nhỏ hơn.
Powered by Froala Editor